← Quay lại chủ đề

Assembly Lines

Danh sách từ vựng theo chủ đề đã chọn.

9 từ
Adjacent

Adjacent

UK: /əˈdʒeɪ.sənt/ US: /əˈdʒeɪ.sənt/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Gần, bên cạnh.
Ví dụ:
The research department is adjacent to the design department.
Phòng nghiên cứu bên cạnh phòng thiết kế.
Conform

Conform

UK: /kənˈfɔːm/ US: /kənˈfɔːrm/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Tuân theo, tuân thủ.
Ví dụ:
The finished product must conform to industry standards.
Sản phẩm được hoàn thành phải tuân thủ những tiêu chuẩn công nghiệp.
Decade

Decade

UK: /ˈdek.eɪd/ US: /ˈdek.eɪd/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Thập niên, thập kỷ.
Ví dụ:
We have been running this assembly line for almost a decade now.
Chúng tôi vận hành dây chuyền sản xuất này cho tới bây giờ được gần một thập niên.
Examine

Examine

UK: /ɪɡˈzæm.ɪn/ US: /ɪɡˈzæm.ɪn/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Kiểm tra.
Ví dụ:
We examine the parts to make sure that they have been made well.
Chúng tôi kiểm tra những bộ phận này để đảm bảo rằng chúng được làm tốt.
Lease

Lease

UK: /liːs/ US: /liːs/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Cho thuê.
Ví dụ:
We don't own the building; we lease it.
Chúng tôi không phải chủ của tòa nhà này; chúng tôi thuê nó.
Logical

Logical

UK: /ˈlɒdʒ.ɪ.kəl/ US: /ˈlɑː.dʒɪ.kəl/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Logic, hợp lý.
Ví dụ:
It is logical to have the packing at the end of the assembly line, not the beginning.
Đó là hợp lý khi đóng gói ở giai đoạn cuối của dây chuyển sản xuất, không phải giai đoạn đầu.
Priority

Priority

UK: /praɪˈɒr.ə.ti/ US: /praɪˈɔːr.ə.t̬i/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự ưu tiên.
Ví dụ:
Safety is our priority here, so you must first learn how to work on the line.
An toàn là ưu tiên của chúng tôi ở đây, vì thế trước tiên bạn phải học cách để làm việc trong hệ thống này.
Systematically

Systematically

UK: /ˌsɪs.təˈmæt.ɪ.kəl.i/ US: /ˌsɪs.təˈmæt̬.ɪ.kəl.i/
Từ loại: adverb
Nghĩa:
Một cách có hệ thống, có phương pháp.
Ví dụ:
Doing things systematically helps make sure that everything gets done, and gets done well.
Tiến hành mọi việc có hệ thống giúp đảm bảo rằng mọi việc được làm và được làm tốt.
Uniformly

Uniformly

UK: /ˈjuː.nɪ.fɔːm.li/ US: /ˈjuː.nə.fɔːrm.li/
Từ loại: adverb
Nghĩa:
Một cách đồng bộ, giống nhau.
Ví dụ:
If everything is done uniformly, then all the finished items should look exactly the same.
Nếu mọi thứ được làm một cách đồng bộ thì tất cả thành phẩm sẽ trông hoàn toàn giống nhau.