← Quay lại chủ đề

Banquets

Danh sách từ vựng theo chủ đề đã chọn.

9 từ
Appeal

Appeal

UK: /əˈpiːl/ US: /əˈpiːl/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Thu hút, cuốn hút.
Ví dụ:
This restaurant appeals to people with lots of money to spend.
Nhà hàng này thu hút người ta tiêu nhiều tiền.
Culinary

Culinary

UK: /ˈkʌl.ɪ.nər.i/ US: /ˈkʌl.ə.ner.i/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Thuộc về nhà bếp.
Ví dụ:
The banquet was a culinary success; everyone thought the food was amazing.
Buổi tiệc lớn là một thành công của nhà bếp; mọi người nghĩ thức ăn thật ngon.
Delivery

Delivery

UK: /dɪˈlɪv.ər.i/ US: /dɪˈlɪv.ɚ.i/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự phân phối, sự phân phát, chuyển giao.
Ví dụ:
We are waiting for the delivery of the chairs.
Chúng tôi chờ giao những chiếc ghế này.
Elegance

Elegance

UK: /ˈel.ə.ɡəns/ US: /ˈel.ə.ɡəns/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự tao nhã, sự nhã nhặn.
Ví dụ:
I love the elegance of a five-star hotel.
Tôi yêu nét tao nhã của khách sạn năm sao.
Impress

Impress

UK: /ɪmˈpres/ US: /ɪmˈpres/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Tạo ấn tượng.
Ví dụ:
If you want to impress your wedding guests, you should hold an expensive banquet.
Nếu bạn muốn tạo ấn tượng cho khách dự tiệc cưới của bạn thì bạn nên tổ chức một buổi tiệc lớn đắt tiền.
Majority

Majority

UK: /məˈdʒɒr.ə.ti/ US: /məˈdʒɔː.rə.t̬i/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Đa số.
Ví dụ:
The majority of the people we invited are going to attend.
Đa số những người chúng tôi mời đều đến tham dự.
Plan

Plan

UK: /plæn/ US: /plæn/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Hoạch định, dự kiến.
Ví dụ:
The bride and groom planned their wedding a year in advance.
Cô dâu và chú rể hoạch định cho đám cưới của họ một năm trước.
Predict

Predict

UK: /prɪˈdɪkt/ US: /prɪˈdɪkt/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Dự đoán, tiên đoán.
Ví dụ:
It's difficult to predict how much food you'll need for a banquet.
Thật khó để dự đoán một buổi tiệc lớn cần bao nhiêu thức ăn.
Theme

Theme

UK: /θiːm/ US: /θiːm/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Chủ đề, chủ điểm.
Ví dụ:
This banquet has a Halloween theme, so you should wear a costume.
Buổi tiệc lớn này có chủ đề Halloween, vì thế bạn nên mặc trang phục.