← Quay lại chủ đề

Board Meetings

Danh sách từ vựng theo chủ đề đã chọn.

6 từ
Capacity

Capacity

UK: /kəˈpæs.ə.ti/ US: /kəˈpæs.ə.t̬i/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sức chứa.
Ví dụ:
The boardroom has a large seating capacity.
Phòng họp của công ty có sức chứa lớn.
Expose

Expose

UK: /ɪkˈspəʊz/ US: /ɪkˈspoʊz/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Phơi bày.
Ví dụ:
The problem was exposed at the meeting.
Vấn đề được phơi bày tại cuộc họp.
Initiative

Initiative

UK: /ɪˈnɪʃ.ə.tɪv/ US: /ɪˈnɪʃ.ə.t̬ɪv/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Khởi tạo, khơi mào.
Ví dụ:
I took the initiative of calling a meeting.
Tôi bắt đầu kêu gọi cuộc họp.
Mention

Mention

UK: /ˈmen.ʃən/ US: /ˈmen.ʃən/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Đề cập.
Ví dụ:
I think what you said is important. Maybe you should mention it at the meeting.
Tôi nghĩ những gì bạn nói là quan trọng.
Outlook

Outlook

UK: /ˈaʊt.lʊk/ US: /ˈaʊt.lʊk/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Viễn cảnh.
Ví dụ:
With the appointment of a new CEO, the company's outlook has gotten better.
Với việc bổ nhiệm giám đốc điều hành mới, viễn cảnh của công ty sẽ tốt hơn.
Sharp

Sharp

UK: /ʃɑːp/ US: /ʃɑːrp/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Chính xác.
Ví dụ:
The meeting starts at nine o'clock sharp, so don't be late.
Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ đúng vì vậy đừng đến trễ.