← Quay lại chủ đề

Business Planning

Danh sách từ vựng theo chủ đề đã chọn.

20 từ
Arrangement

Arrangement

UK: /əˈreɪndʒ.mənt/ US: /əˈreɪndʒ.mənt/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự sắp xếp, giao kèo.
Ví dụ:
We have a special arrangement with the supplier, so we don't have to pay immediately.
Chúng tôi có một giao kèo đặc biệt với nhà cung cấp, vì thế chúng tôi không cần thanh toán ngay.
Competition

Competition

UK: /ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/ US: /ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự cạnh tranh.
Ví dụ:
It is important to know who your competition will be.
Thật quan trọng để biết ai là đối thủ cạnh tranh của bạn.
Consequence

Consequence

UK: /ˈkɒn.sɪ.kwəns/ US: /ˈkɑːn.sə.kwəns/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Hậu quả, kết quả.
Ví dụ:
The consequence of not planning well is a business that does badly.
Hậu quả của việc không hoạch định tốt là một cuộc làm ăn thua lỗ.
Cover

Cover

UK: /ˈkʌv.ər/ US: /ˈkʌv.ɚ/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Bao gồm, bao hàm.
Ví dụ:
A good business plan should cover everything.
Một kế hoạch kinh doanh tốt nên bao hàm mọi việc.
Designate

Designate

UK: /ˈdez.ɪɡ.neɪt/ US: /ˈdez.ɪɡ.neɪt/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Chỉ định, bổ nhiệm.
Ví dụ:
We voted last night, and designated Tom the spokesman for our group.
Tom là người phát ngôn cho nhóm chúng tôi.
Determine

Determine

UK: /dɪˈtɜː.mɪn/ US: /dɪˈtɝː.mɪn/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Quyết định.
Ví dụ:
We have determined both our market and price.
Chúng tôi vừa quyết định thị trường và giá cả của chúng tôi.
Develop

Develop

UK: /dɪˈvel.əp/ US: /dɪˈvel.əp/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Phát triển.
Ví dụ:
We need to develop a strong sales team.
Chúng ta cần phát triển một đội bán hàng hùng mạnh.
Downsize

Downsize

UK: /ˈdaʊn.saɪz/ US: /ˈdaʊn.saɪz/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Cắt giảm.
Ví dụ:
With the economy having problems, a lot of companies have been forced to downsize to stay competitive.
Khi nền kinh tế đang gặp khó khăn, nhiều công ty buộc phải cắt giảm nhân công để duy trì khả năng cạnh tranh.
Enterprise

Enterprise

UK: /ˈen.tə.praɪz/ US: /ˈen.t̬ɚ.praɪz/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Doanh nghiệp.
Ví dụ:
The city government offered grants in hopes of tang stimulating local enterprises.
Chính quyền thành phố trao trợ cấp với mong muốn kích thích những doanh nghiệp địa phương.
Entrepreneur

Entrepreneur

UK: /ˌɒn.trə.prəˈnɜːr/ US: /ˌɑːn.trə.prəˈnɝː/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Doanh nhân.
Ví dụ:
Donald Trump is one of the most famous entrepreneurs in the world.
Donald Trump là một trong những doanh nhân nổi tiếng trên thế giới.
Establish

Establish

UK: /ɪˈstæb.lɪʃ/ US: /ɪˈstæb.lɪʃ/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Thiết lập, thành lập.
Ví dụ:
It isn't easy establishing a new business.
Thật không dễ để thành lập một doanh nghiệp mới.
Expand

Expand

UK: /ɪkˈspænd/ US: /ɪkˈspænd/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Mở rộng.
Ví dụ:
The company has recently found it difficult to expand its market base and reach new customers.
Gần đây công ty nhận thấy khó khăn để mở rộng thị trường và tìm kiếm khách hàng mới.
Fad

Fad

UK: /fæd/ US: /fæd/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Mốt, khuynh hướng.
Ví dụ:
A good business person will know all the latest fads.
Một doanh nhân giỏi phải biết tất cả các khuynh hướng mới nhất.
Franchise

Franchise

UK: /ˈfræn.tʃaɪz/ US: /ˈfræn.tʃaɪz/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Đặc quyền, quyền ưu tiên.
Ví dụ:
The largest fast-food chains operate on the franchise system.
Chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh lớn nhất hoạt động dựa trên hệ thống đặc quyền.
Headquarters

Headquarters

UK: /ˌhedˈkwɔː.təz/ US: /ˈhedˌkwɔːr.t̬ɚz/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Trụ sở chính.
Ví dụ:
The CEO promised to hold a press conference from the company headquarters in Chicago.
Giám đốc điều hành hứa tổ chức một buổi hội báo tại trụ sở của công ty ở Chicago.
Joint venture

Joint venture

UK: /ˌdʒɔɪnt ˈven.tʃər/ US: /ˌdʒɔɪnt ˈven.tʃɚ/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Liên doanh.
Ví dụ:
Most of the foreign investments in mainland China are joint ventures between foreign and local firms.
Hầu hết đầu tư nước ngoài tại Trung Hoa đại lục đều là liên doanh giữa công ty nước ngoài và công ty địa phương.
Mission

Mission

UK: /ˈmɪʃ.ən/ US: /ˈmɪʃ.ən/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Nhiệm vụ, sứ mệnh.
Ví dụ:
This company's goals are outlined in our mission statement.
Mục tiêu của công ty này được nêu rõ trong bản báo cáo nhiệm vụ của chúng ta.
Register

Register

UK: /ˈredʒ.ɪ.stər/ US: /ˈredʒ.ə.stɚ/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Đăng ký.
Ví dụ:
You must register the business before you can start selling anything.
Bạn phải đăng ký kinh doanh trước khi bắt đầu buôn bán thứ gì đó.
Require

Require

UK: /rɪˈkwaɪər/ US: /rɪˈkwaɪr/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Đòi hỏi, yêu cầu.
Ví dụ:
Most banks require some kind of ID before they will let you open an account.
Hầu hết ngân hàng đòi hỏi vài loại chứng minh trước khi họ cho phép bạn mở một tài khoản.
Risk

Risk

UK: /rɪsk/ US: /rɪsk/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Rủi ro.
Ví dụ:
Starting a new business has its risks, but also many rewards.
Thành lập một doanh nghiệp mới có rủi ro nhưng cũng có nhiều lợi ích.