Appoint
UK: /əˈpɔɪnt/
US: /əˈpɔɪnt/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Bổ nhiệm.
Ví dụ:
He had the most successful track record, so he was appointed head of the new project.
Anh ấy có thành tích cá nhân thành công nhất, vì vậy anh ấy được chỉ định là trưởng nhóm cho dự án mới.