← Quay lại chủ đề

Events

Danh sách từ vựng theo chủ đề đã chọn.

12 từ
Complete

Complete

UK: /kəmˈpliːt/ US: /kəmˈpliːt/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Hoàn toàn, trọn vẹn.
Ví dụ:
The event was a complete success.
Sự kiện này là một thành công trọn vẹn.
Coordinate

Coordinate

UK: /kəʊˈɔː.dɪ.neɪt/ US: /koʊˈɔːr.dən.eɪt/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Xếp đặt, phối hợp, điều hành.
Ví dụ:
For the event to be successful, we need to coordinate everything with the caterers.
Để sự kiện thành công, chúng ta cần phối hợp mọi việc với những người quản lý khách sạn.
Daringly

Daringly

UK: /ˈdeə.rɪŋ.li/ US: /ˈder.ɪŋ.li/
Từ loại: adverb
Nghĩa:
Có vẻ gan dạ, liều lĩnh.
Ví dụ:
She daringly invited the mayor to the party.
Cô ấy liều lĩnh mời thị trưởng đến dự tiệc.
Exact

Exact

UK: /ɪɡˈzækt/ US: /ɪɡˈzækt/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Chính xác.
Ví dụ:
The band played the exact same music as last time!
Ban nhạc chơi cùng một loại nhạc như lúc trước.
Excite

Excite

UK: /ɪkˈsaɪt/ US: /ɪkˈsaɪt/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Kích thích, kích động.
Ví dụ:
Fireworks always excite a crowd.
Pháo hoa luôn làm đám đông kích động.
General

General

UK: /ˈdʒen.ər.əl/ US: /ˈdʒen.ər.əl/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Chung, phổ biến.
Ví dụ:
There was general agreement that this was the best party of the year.
Có một sự đồng ý chung rằng đây là bữa tiệc tuyệt vời nhất của năm.
Guide

Guide

UK: /ɡaɪd/ US: /ɡaɪd/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Hướng dẫn viên.
Ví dụ:
The restaurant guide gave this place a high rating.
Hướng dẫn viên của khách sạn đánh giá cao nơi này.
Ideally

Ideally

UK: /aɪˈdɪə.li/ US: /aɪˈdiː.ə.li/
Từ loại: adverb
Nghĩa:
Một cách lý tưởng.
Ví dụ:
Ideally, the banquet should start at 4:00 p.m.
Buổi tiệc lớn này nên bắt đầu lúc 4 giờ chiều là lý tưởng nhất.
Incorporate

Incorporate

UK: /ɪnˈkɔː.pər.eɪt/ US: /ɪnˈkɔːr.pɚ.eɪt/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Sáp nhập, kết hợp chặt chẽ.
Ví dụ:
It would be great if we could incorporate the presentation into our event.
Thật tuyệt vời nếu chúng ta kết hợp diễn thuyết trong sự kiện của chúng ta.
Judge

Judge

UK: /dʒʌdʒ/ US: /dʒʌdʒ/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Phán đoán, đánh giá, phân xử.
Ví dụ:
It's difficult to judge what kind of music to play at these events.
Thật khó để phán đoán loại nhạc nào để chơi trong những sự kiện này.
Rely

Rely

UK: /rɪˈlaɪ/ US: /rɪˈlaɪ/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Dựa vào, tin vào, cậy vào.
Ví dụ:
You can rely on Judy to get everything done on time.
Bạn có dựa vào Judy để hoàn thành mọi việc đúng giờ.
Stage

Stage

UK: /steɪdʒ/ US: /steɪdʒ/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sân khấu.
Ví dụ:
The singer will be on stage soon.
Ca sĩ sẽ lên sân khấu ngay.