← Quay lại chủ đề

Informal Lunches

Danh sách từ vựng theo chủ đề đã chọn.

6 từ
Basic

Basic

UK: /ˈbeɪ.sɪk/ US: /ˈbeɪ.sɪk/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Cơ bản, đơn giản nhất.
Ví dụ:
I just want something basic, like a sandwich or noodles.
Tôi chỉ muốn thứ gì đơn giản, giống như bánh mì sandwich hay mì.
Familiar

Familiar

UK: /fəˈmɪl.i.ər/ US: /fəˈmɪl.i.jɚ/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Quen thuộc, thân thiết.
Ví dụ:
Are you familiar with this cafe?
Bạn quen với quán cà phê này hả?
Flavor

Flavor

UK: /ˈfleɪ.vər/ US: /ˈfleɪ.vɚ/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Hương vị.
Ví dụ:
What flavor of ice cream would you like?
Bạn thích hương kem nào?
Ingredient

Ingredient

UK: /ɪnˈɡriː.di.ənt/ US: /ɪnˈɡriː.di.ənt/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Nguyên liệu, thành phần.
Ví dụ:
What are the ingredients of this amazing cake?
Nguyên liệu của chiếc bánh ngon này là gì?
Randomly

Randomly

UK: /ˈræn.dəm.li/ US: /ˈræn.dəm.li/
Từ loại: adverb
Nghĩa:
Tình cờ, ngẫu nhiên.
Ví dụ:
I just randomly chose this place, but the food is actually quite good.
Tôi chỉ tình cờ chọn nơi này, nhưng thức ăn thật sự ngon.
Suggestion

Suggestion

UK: /səˈdʒes.tʃən/ US: /səˈdʒes.tʃən/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự đề nghị.
Ví dụ:
I'll go with your suggestion and take the vegetarian pizza.
Tôi sẽ đi theo sự đề nghị của bạn và mang theo bánh pizza chay.