Accurately
UK: /ˈæk.jə.rət.li/
US: /ˈæk.jɚ.ət.li/
Từ loại: adverb
Nghĩa:
Một cách chính xác.
Ví dụ:
Invoices must be written accurately, otherwise we could lose money.
Hóa đơn phải được viết một cách chính xác, nếu không chúng ta có thể mất tiền.