← Quay lại chủ đề

Job Applications

Danh sách từ vựng theo chủ đề đã chọn.

14 từ
Accomplishment

Accomplishment

UK: /əˈkʌm.plɪʃ.mənt/ US: /əˈkɑːm.plɪʃ.mənt/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Thành tích, thành tựu.
Ví dụ:
What are some of your greatest accomplishments?
Vài thành tích nổi bật nhất của anh là gì?
Achievement

Achievement

UK: /əˈtʃiːv.mənt/ US: /əˈtʃiːv.mənt/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Thành tựu.
Ví dụ:
He is a man of many achievements, both in the business world and in his personal life.
Anh ấy là người đàn ông có nhiều thành tựu, cả trong lĩnh vực kinh doanh và trong đời sống cá nhân.
Apply

Apply

UK: /əˈplaɪ/ US: /əˈplaɪ/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Nộp đơn, thỉnh cầu.
Ví dụ:
Why don't you apply for the job?
Tại sao bạn không nộp đơn cho công việc này?
Background

Background

UK: /ˈbæk.ɡraʊnd/ US: /ˈbæk.ɡraʊnd/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Bối cảnh, nền tảng, quá trình đào tạo.
Ví dụ:
I currently work as an office manager, but my background is in engineering.
Hiện tôi làm giám đốc văn phòng, nhưng ngành đào tạo của tôi là kỹ sư xây dựng.
Confidence

Confidence

UK: /ˈkɒn.fɪ.dəns/ US: /ˈkɑːn.fə.dəns/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự tin tưởng, lòng tin.
Ví dụ:
I can see you certainly have enough confidence for the position, but do you have the experience?
Tôi có thể thấy được bạn có đủ sự tự tin cho vị trí này, nhưng bạn có kinh nghiệm không?
Contribute

Contribute

UK: /kənˈtrɪb.juːt/ US: /kənˈtrɪb.juːt/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Đóng góp.
Ví dụ:
With my experience, I feel I can contribute a lot to the company's success.
Với kinh nghiệm của tôi, tôi nhận thấy mình có thể đóng góp nhiều cho sự thành công của công ty.
Merit

Merit

UK: /ˈmer.ɪt/ US: /ˈmer.ɪt/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự xuất sắc, sự xứng đáng.
Ví dụ:
Your resume lists all your merits, but tell me what you think your biggest fault is.
Bản sơ yếu lý lịch của bạn liệt kê tất cả những phẩm chất xuất sắc của bạn, nhưng hãy cho tôi biết bạn nghĩ điểm yếu lớn nhất của bạn là gì?
Profile

Profile

UK: /ˈprəʊ.faɪl/ US: /ˈproʊ.faɪl/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự mô tả sơ lược.
Ví dụ:
Please include a short profile with your resume.
Vui lòng bao gồm sự mô tả ngắn cùng với sơ yếu lý lịch của bạn.
Reject

Reject

UK: /rɪˈdʒekt/ US: /rɪˈdʒekt/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Từ chối, bác bỏ.
Ví dụ:
His application was rejected because he doesn't have a college degree.
Đơn xin việc của anh ấy bị bác bỏ vì anh ấy không có bằng đại học.
Submit

Submit

UK: /səbˈmɪt/ US: /səbˈmɪt/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Đề trình, nộp.
Ví dụ:
Please submit your application before February 28th.
Vui lòng nộp đơn xin việc của bạn trước ngày 28 tháng 2
Time-consuming

Time-consuming

UK: /ˈtaɪm.kənˌsjuː.mɪŋ/ US: /ˈtaɪm.kənˌsuː.mɪŋ/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Tốn thời gian.
Ví dụ:
Reading all the applications can be so time-consuming.
Đọc tất cả đơn xin việc có thể rất tốn nhiều thời gian.
Training

Training

UK: /ˈtreɪ.nɪŋ/ US: /ˈtreɪ.nɪŋ/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự đào tạo.
Ví dụ:
We provide training for the job, so it's OK if you don't have experience.
Chúng tôi sẽ đào tạo cho công việc này, vì thế nếu bạn không có kinh nghiệm cũng không sao.
Update

Update

UK: /ʌpˈdeɪt/ US: /ʌpˈdeɪt/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Cập nhật, cung cấp thông tin mới.
Ví dụ:
Your resume only goes up to the end of last year; can you update me on what you have been doing recently?
Sơ yếu lý lịch của bạn chỉ nêu đến cuối năm ngoái, bạn có thể cung cấp cho tôi những gì bạn đã làm gần đây chứ?
Wage

Wage

UK: /weɪdʒ/ US: /weɪdʒ/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Tiền công, lương.
Ví dụ:
I want a fair wage for this new position.
Tôi muốn tiền lương công bằng cho vị trí mới này.