← Quay lại chủ đề

Management Meetings

Danh sách từ vựng theo chủ đề đã chọn.

14 từ
Agenda

Agenda

UK: /əˈdʒen.də/ US: /əˈdʒen.də/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Hội nghị.
Ví dụ:
We cannot discuss that today because it's not on the agenda.
Chúng ta không thể thảo luận việc đó hôm nay vì nó không có trong chương trình nghị sự.
Anxious

Anxious

UK: /ˈæŋk.ʃəs/ US: /ˈæŋk.ʃəs/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Lo lắng, hồi hộp, nôn nóng, háo hức.
Ví dụ:
We are anxious to talk about it as soon as possible.
Chúng tôi háo hức nói về nó càng sớm càng tốt.
Ascertain

Ascertain

UK: /ˌæs.əˈteɪn/ US: /ˌæs.ɚˈteɪn/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Biết chắc, tìm hiểu chắc chắn, xác định.
Ví dụ:
We need to ascertain what the problem is so we can fix it.
Chúng tôi cần xác định xem sự cố là gì để chúng tôi có thể sửa nó.
Assume

Assume

UK: /əˈsjuːm/ US: /əˈsuːm/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Giả định, giả thuyết, cho rằng.
Ví dụ:
I assume everyone knows why I have called this meeting.
Tôi cho rằng mọi người hiểu tại sao tôi triệu tập cuộc họp này.
Brand

Brand

UK: /brænd/ US: /brænd/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Nhãn hiệu.
Ví dụ:
There is a new brand on the market, and we need to discuss how it will affect us.
Có một nhãn hiệu mới trên thị trường và chúng ta cần thảo luận xem nó ảnh hưởng đến chúng ta như thế nào.
Conclude

Conclude

UK: /kənˈkluːd/ US: /kənˈkluːd/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Kết luận, kết thúc.
Ví dụ:
Well, if no one has anything else to say, let's conclude the meeting.
Nếu không ai nói gì nữa thì chúng ta hãy kết thúc buổi họp.
Goal

Goal

UK: /ɡəʊl/ US: /ɡoʊl/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Mục tiêu.
Ví dụ:
The goal of this meeting is to decide on a new look for our product.
Mục tiêu của buổi họp này là để quyết định chọn diện mạo mới cho sản phẩm của chúng ta.
Lengthy

Lengthy

UK: /ˈleŋ.θi/ US: /ˈleŋ.θi/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Dài lâu.
Ví dụ:
It was a lengthy meeting, but a good one.
Nó là một buổi họp dài dòng nhưng hay.
Lobby

Lobby

UK: /ˈlɒb.i/ US: /ˈlɑː.bi/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Vận động hành lang.
Ví dụ:
It sounds like you are lobbying to fire the general manager.
Có vẻ như bạn đang vận động hành lang để sa thải tổng giám đốc.
Matter

Matter

UK: /ˈmæt.ər/ US: /ˈmæt̬.ɚ/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Vấn đề, chủ đề.
Ví dụ:
There is another matter I would like to discuss.
Có một chủ đề khác tôi muốn thảo luận.
Option

Option

UK: /ˈɒp.ʃən/ US: /ˈɑːp.ʃən/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự lựa chọn, tùy chọn.
Ví dụ:
We have the option of delivering the order on Tuesday or Thursday.
Chúng ta có sự lựa chọn giao hàng vào thứ Ba hoặc thứ Năm.
Periodically

Periodically

UK: /ˌpɪə.riˈɒd.ɪ.kəl.i/ US: /ˌpɪr.iˈɑː.dɪ.kəl.i/
Từ loại: adverb
Nghĩa:
Một cách định kỳ.
Ví dụ:
We have meetings periodically, but not on a fixed schedule.
Chúng tôi có buổi họp định kỳ nhưng không phải theo lịch cố định.
Progress

Progress

UK: /ˈprəʊ.ɡres/ US: /ˈprɑː.ɡres/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự tiến bộ.
Ví dụ:
We didn't make much progress at the last meeting, so I hope we can be more successful this time.
Chúng ta không có nhiều tiến bộ tại buổi họp trước vì vậy tôi hy vọng chúng ta có thể thành công hơn vào lần này.
Solve

Solve

UK: /sɒlv/ US: /sɑːlv/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Giải quyết.
Ví dụ:
You can solve many problems by discussing them with coworkers.
Bạn có thể giải quyết nhiều vấn đề bằng cách thảo luận với đồng nghiệp.