← Quay lại chủ đề

Marketing

Danh sách từ vựng theo chủ đề đã chọn.

15 từ
Commercial

Commercial

UK: /kəˈmɜː.ʃəl/ US: /kəˈmɝː.ʃəl/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Có tính thương mại or buổi quảng cáo.
Ví dụ:
Our new commercial will be shown on TV tonight.
Buổi phát hình quảng cáo mới của chúng ta sẽ được trình chiếu trên TV tối nay.
Compare

Compare

UK: /kəmˈpeər/ US: /kəmˈper/
Từ loại: verb
Nghĩa:
So sánh.
Ví dụ:
Customers will always compare your product with those of other companies.
Khách hàng sẽ luôn so sánh sản phẩm của bạn với sản phẩm của những công ty khác.
Consume

Consume

UK: /kənˈsjuːm/ US: /kənˈsuːm/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Tiêu thụ.
Ví dụ:
What kind of people consume our services?
Những ai tiêu dùng dịch vụ của chúng ta?
Direct marketing

Direct marketing

UK: /daɪˈrekt ˈmɑː.kɪ.tɪŋ/ US: /dɪˈrekt ˈmɑːr.kɪ.t̬ɪŋ/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự tiếp thị trực tiếp.
Ví dụ:
Using direct marketing, we were able to advertise our products to the people most likely to buy them.
Bằng tiếp thị trực tiếp, chúng ta có thể quảng cáo sản phẩm của chúng ta đến những người thích mua chúng nhất.
Direct-response

Direct-response

UK: /daɪˈrekt rɪˈspɒns/ US: /dɪˈrekt rɪˈspɑːns/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Trả lời trực tiếp.
Ví dụ:
Direct-response advertising is very popular on the Internet.
Quảng cáo bằng cách trả lời trực tiếp rất phổ biến trên Internet.
Distribution

Distribution

UK: /ˌdɪs.trɪˈbjuː.ʃən/ US: /ˌdɪs.trɪˈbjuː.ʃən/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự phân phối.
Ví dụ:
We are planning for global distribution of our product.
Chúng tôi dự định phân phối sản phẩm của chúng tôi trên toàn cầu.
Distributor

Distributor

UK: /dɪˈstrɪb.jə.tər/ US: /dɪˈstrɪb.jə.t̬ɚ/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Nhà phân phối.
Ví dụ:
Contact the distributor and find out where we can buy this product.
Liên hệ với nhà phân phối và tìm kiếm nơi chúng ta có thể mua sản phẩm này.
Fair trade

Fair trade

UK: /ˌfeə ˈtreɪd/ US: /ˌfer ˈtreɪd/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Phương mại công bằng.
Ví dụ:
We buy our coffee directly from the farmer in Brazil, as we believe in fair-trade.
Brazil vì chúng tôi tin tưởng vào sự kinh doanh ngay thẳng.
Hook

Hook

UK: /hʊk/ US: /hʊk/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Phương pháp.
Ví dụ:
The marketing hook for the movie The Blair Witch Project was making people believe that what happened was real and not acted.
Cách tiếp thị cho bộ phim "The Blair Witch Project" khiến người ta tin những gì
Market

Market

UK: /ˈmɑː.kɪt/ US: /ˈmɑːr.kɪt/
Từ loại: verb, noun
Nghĩa:
Tiếp thị, chợ.
Ví dụ:
They are marketing their product toward young females.
Họ đang tiếp thị sản phẩm của họ cho thiếu nữ.
Merchandising

Merchandising

UK: /ˈmɜː.tʃən.daɪ.zɪŋ/ US: /ˈmɝː.tʃən.daɪ.zɪŋ/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Hoạt động bán hàng.
Ví dụ:
One kind of merchandising is to use popular movies to help sell food.
Một kiểu của hoạt động bán hàng là sử dụng những bộ phim phổ biến để giúp bán thực phẩm.
Primarily

Primarily

UK: /praɪˈmer.əl.i/ US: /praɪˈmer.əl.i/
Từ loại: adverb
Nghĩa:
Chủ yếu.
Ví dụ:
Our customers are primarily women, but many men also buy our products.
Khách hàng của chúng tôi chủ yếu là phụ nữ, nhưng nhiều nam giới cũng mua sản phẩm của chúng tôi.
Reputation

Reputation

UK: /ˌrep.jəˈteɪ.ʃən/ US: /ˌrep.jəˈteɪ.ʃən/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Danh tiếng.
Ví dụ:
Customers will trust a company with a good reputation.
Khách hàng sẽ tin vào công ty có tiếng thơm.
Satisfaction

Satisfaction

UK: /ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən/ US: /ˌsæt̬.ɪsˈfæk.ʃən/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự thỏa mãn.
Ví dụ:
Customer satisfaction is very important.
Sự hài lòng của khách hàng là rất quan trọng.
Strategy

Strategy

UK: /ˈstræt.ə.dʒi/ US: /ˈstræt̬.ə.dʒi/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Chiến lược.
Ví dụ:
We need to think very carefully about our marketing strategy for this product.
Chúng ta cần suy nghĩ thật cẩn thận về chiến lược tiếp thị của chúng ta cho sản phẩm này.