← Quay lại chủ đề

Negotiations

Danh sách từ vựng theo chủ đề đã chọn.

12 từ
Accommodate

Accommodate

UK: /əˈkɒm.ə.deɪt/ US: /əˈkɑː.mə.deɪt/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Cung cấp.
Ví dụ:
Can you accommodate us with a better offer?
Ông có thể cung cấp cho chúng tôi với giá tốt hơn.
Afford

Afford

UK: /əˈfɔːd/ US: /əˈfɔːrd/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Có khả năng.
Ví dụ:
I don't think we can afford to hire a new employee until we get more clients.
Tôi không nghĩ chúng ta có đủ khả năng để thuê nhân công mới cho đến khi chúng ta có nhiều khách hàng hơn.
Aggressive

Aggressive

UK: /əˈɡres.ɪv/ US: /əˈɡres.ɪv/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Đẩy mạnh, tăng cường.
Ví dụ:
New companies have to be aggressive in promoting their products in order to break into the market.
Những công ty mới phải xông xáo trong việc quảng bá sản phẩm để xâm nhập vào thị trường.
Apprehensive

Apprehensive

UK: /ˌæp.rɪˈhen.sɪv/ US: /ˌæp.rəˈhen.sɪv/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Lo lắng.
Ví dụ:
Leslie was a little apprehensive about being in charge of her first project, but she performed well.
Leslie lo lắng nhiều về việc chịu trách nhiệm cho dự án đầu tiên của mình, nhưng cô ấy đã trình bày tốt.
Bargain

Bargain

UK: /ˈbɑː.ɡɪn/ US: /ˈbɑːr.ɡɪn/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Thương lượng.
Ví dụ:
They are bargaining over the price right now.
Bây giờ họ đang thương lượng giá cả.
Compromise

Compromise

UK: /ˈkɒm.prə.maɪz/ US: /ˈkɑːm.prə.maɪz/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự nhất trí, thống nhất.
Ví dụ:
The two sides could not reach a compromise, so the meeting ended without resolving anything.
Hai bên không thể đạt được sự nhất trí, vì vậy buổi hợp kết thúc mà chưa giải quyết được việc gì.
Concede

Concede

UK: /kənˈsiːd/ US: /kənˈsiːd/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Thừa nhận.
Ví dụ:
After five years, the company had to concede that the project had been a failure.
Sau 5 năm, công ty phải thừa nhận dự án này là một thất bại.
Consider

Consider

UK: /kənˈsɪd.ər/ US: /kənˈsɪd.ɚ/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Xem xét.
Ví dụ:
Would you consider lowering the price?
Anh sẽ xem xét hạ thấp giá được chứ?
Delicately

Delicately

UK: /ˈdel.ɪ.kət.li/ US: /ˈdel.ə.kət.li/
Từ loại: adverb
Nghĩa:
Một cách tế nhị.
Ví dụ:
Grant delicately asked Jan about her divorce because he knew it was a sensitive subject.
Grant hỏi Jan một cách tế nhị về cuộc ly hôn của cô ấy vì anh biết đây là chủ đề nhạy cảm.
Offer

Offer

UK: /ˈɒf.ər/ US: /ˈɑː.fɚ/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Đề nghị.
Ví dụ:
Is that your final offer? I was hoping you might lower the price more than that.
Đó là đề nghị cuối cùng của anh chưa?
Offset

Offset

UK: /ˌɒfˈset/ US: /ˌɑːfˈset/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Bù đắp.
Ví dụ:
The losses incurred by the luxury car division in the last quarter were offset by the increase in the sales of compacts.
Trong quý cuối, sự thua lỗ ở dòng xe hơi sang trọng được bù đắp bằng sự tăng doanh số ở dòng xe hơi nhỏ.
Strong

Strong

UK: /strɒŋ/ US: /strɑːŋ/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Mạnh.
Ví dụ:
They have a very strong position in the negotiations.
Họ có vị thế mạnh trong các cuộc thương lượng.