← Quay lại chủ đề

Office Procedures

Danh sách từ vựng theo chủ đề đã chọn.

14 từ
Access

Access

UK: /ˈæk.ses/ US: /ˈæk.ses/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Truy cập.
Ví dụ:
We now have access to the Internet.
Bây giờ chúng tôi truy cập internet.
Beforehand

Beforehand

UK: /bɪˈfɔː.hænd/ US: /bɪˈfɔːr.hænd/
Từ loại: adverb
Nghĩa:
Trước tiên.
Ví dụ:
If you need to take a day off, be sure to tell the manager beforehand.
Nếu bạn cần nghỉ một ngày, chắc chắn phải nói trước với giám đốc.
Code

Code

UK: /ˈdres ˌkəʊd/ US: /ˈdres ˌkoʊd/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Quy cách ăn mặc.
Ví dụ:
We don't have a dress code in the office, but it's better to wear something smart.
Chúng ta không cần phải ăn mặc đúng quy cách tại công sở, nhưng tốt hơn là chúng ta nên mặc đồ lịch Sự.
Complication

Complication

UK: /ˌkɒm.plɪˈkeɪ.ʃən/ US: /ˌkɑːm.pləˈkeɪ.ʃən/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự rắc rối, sự phức tạp.
Ví dụ:
To avoid complications, it's better to let the manager fix any problems that aren't part of your job.
Để tránh những rắc rối, tốt hơn nên để giám đốc giải quyết những vấn đề không phải là việc của bạn.
Display

Display

UK: /dɪˈspleɪ/ US: /dɪˈspleɪ/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Hiển thị.
Ví dụ:
The office rules are displayed on the message board.
Quy định của văn phòng được nêu rõ trên bảng dán thông báo.
Duplicate

Duplicate

UK: /ˈdʒuː.plɪ.kət/ US: /ˈduː.plə.kət/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Bản sao, nhân bản.
Ví dụ:
Give the customer the original invoice and keep the duplicate for our records.
Đưa cho khách hàng hóa đơn gốc và giữ lại bản sao để chúng ta lưu giữ.
Facilitate

Facilitate

UK: /fəˈsɪl.ɪ.teɪt/ US: /fəˈsɪl.ə.teɪt/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Tạo điều kiện thuận lợi.
Ví dụ:
An open office facilitates teamwork; one with many small offices and closed doors doesn't.
một văn phòng mở tạo điều kiện thuận lợi để làm việc theo nhóm; cửa đóng không làm được như vậy.
Practice

Practice

UK: /ˈpræk.tɪs/ US: /ˈpræk.tɪs/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Thực hành.
Ví dụ:
Every three months, we practice what to do if there is a fire.
Cứ 3 tháng 1 lần, chúng tôi luyện tập những việc phải làm nếu có hỏa hoạn.
Process

Process

UK: /ˈprəʊ.ses/ US: /ˈprɑː.ses/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Quy trình.
Ví dụ:
All staff must follow the same process for booking time off work.
Tất cả nhân viên phải theo cùng một quy trình để xin nghỉ phép.
Reduction

Reduction

UK: /rɪˈdʌk.ʃən/ US: /rɪˈdʌk.ʃən/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự giảm xuống.
Ví dụ:
Recycling helped us achieve a big reduction in paper costs last year.
Việc tái chế giúp chúng ta giảm đáng kể chi phí giấy vào năm ngoái.
Revise

Revise

UK: /rɪˈvaɪz/ US: /rɪˈvaɪz/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Sửa đổi.
Ví dụ:
The office rules are being revised, so we'll have new ones very soon.
Những quy định của văn phòng được sửa đổi, vì thế chúng ta sẽ có những quy định mới ngay.
Stock

Stock

UK: /stɒk/ US: /stɑːk/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Hàng tồn kho, kho.
Ví dụ:
If you need any stock for your department, just ask your supervisor.
Nếu bạn cần hàng cho ban của bạn, hãy hỏi người giám sát.
Verbally

Verbally

UK: /ˈvɜː.bəl.i/ US: /ˈvɝː.bəl.i/
Từ loại: adverb
Nghĩa:
Nói bằng lời, bằng miệng.
Ví dụ:
Employees should be told in writing that they are being fired, but only after first being told verbally.
Nhân viên được thông báo bằng văn bản rằng họ bị sa thải, nhưng chỉ sau khi họ được thông báo trước bằng miệng.
Warning

Warning

UK: /ˈwɔː.nɪŋ/ US: /ˈwɔːr.nɪŋ/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Lời cảnh báo.
Ví dụ:
If you keep breaking office rules, the manager will give you a written warning.
Nếu bạn vẫn cứ vi phạm quy định của văn phòng, giám đốc sẽ cảnh báo bạn bằng văn bản.