← Quay lại chủ đề

Ordering Supplies

Danh sách từ vựng theo chủ đề đã chọn.

14 từ
Automatically

Automatically

UK: /ˌɔː.təˈmæt.ɪ.kəl.i/ US: /ˌɑː.t̬əˈmæt̬.ɪ.kəl.i/
Từ loại: adverb
Nghĩa:
Một cách tự động.
Ví dụ:
Our computer system automatically tells us when we need to order more supplies.
Hệ thống máy tính của chúng ta tự động báo khi nào chúng ta cần đặt mua nhiều hàng cung cấp hơn.
Catalog

Catalog

UK: /ˈkæt̬.əl.ɑːɡ/ US: /ˈkæt.əl.ɒɡ/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sách in kiểu mẫu và giá tiền.
Ví dụ:
I would like to order something I saw in your catalog.
Tôi muốn đặt mua vài thứ tôi thấy trong catalô của bạn.
Crucial

Crucial

UK: /ˈkruː.ʃəl/ US: /ˈkruː.ʃəl/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Quan trọng, thiết yếu.
Ví dụ:
It's crucial that we receive these supplies before Christmas.
Điều quan trọng là chúng phải phải nhận được những hàng hóa này trước giáng sinh.
Fulfill

Fulfill

UK: /fʊlˈfɪl/ US: /fʊlˈfɪl/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Hoàn thành.
Ví dụ:
Will you be able to fulfill our order?
Bạn có thể hoàn thành đơn đặt hàng này không?
Inventory

Inventory

UK: /ˈɪn.vən.tər.i/ US: /ˈɪn.vən.tɔːr.i/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Bảng kiểm kê hàng hóa.
Ví dụ:
I have taken inventory to see what supplies we need to order.
Tôi kiểm kê hàng hóa để xem chúng tôi cần đặt những hàng hóa nào.
Maintain

Maintain

UK: /meɪnˈteɪn/ US: /meɪnˈteɪn/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Duy trì.
Ví dụ:
You can usually get better prices and service if you maintain a good relationship with the supplier.
Bạn thường có thể nhận giá cả và dịch vụ tốt hơn nếu bạn duy trì quan hệ tốt với nhà cung cấp.
Order

Order

UK: /ˈɔː.dər/ US: /ˈɔːr.dɚ/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Đặt hàng.
Ví dụ:
If we order the pens today, when will we receive them?
Nếu hôm nay chúng tôi đặt mua viết thì khi nào chúng tôi sẽ nhận chúng?
Promptly

Promptly

UK: /ˈprɒmpt.li/ US: /ˈprɑːmpt.li/
Từ loại: adverb
Nghĩa:
Nhanh chóng, ngay lập tức.
Ví dụ:
I ordered the supplies and they promptly arrived the next day.
Tôi đặt hàng và chúng ngay lập tức đến vào ngày hôm sau.
Rectify

Rectify

UK: /ˈrek.tɪ.faɪ/ US: /ˈrek.tə.faɪ/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Chỉnh sửa, hiệu đính.
Ví dụ:
You sent us the wrong order. How will you rectify the situation?
Bạn đã gửi đơn hàng sai cho chúng tôi.
Remember

Remember

UK: /rɪˈmem.bər/ US: /rɪˈmem.bɚ/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Nhớ, ghi nhớ.
Ví dụ:
Did you remember to order the copy paper?
Bạn có nhớ đặt mua giấy copy không?
Stationery

Stationery

UK: /ˈsteɪ.ʃən.ər.i/ US: /ˈsteɪ.ʃə.ner.i/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Văn phòng phẩm.
Ví dụ:
I need some more stationery: just some paper and pens.
Tôi cần thêm văn phòng phẩm: chỉ giấy và bút.
Sufficiently

Sufficiently

UK: /səˈfɪʃ.ənt.li/ US: /səˈfɪʃ.ənt.li/
Từ loại: adverb
Nghĩa:
Đầy đủ.
Ví dụ:
The defects resulted from the workers not being sufficiently trained.
Sai sót do tường những công nhân chưa được đào tạo đẩy đủ
Supply

Supply

UK: /səˈplaɪ/ US: /səˈplaɪ/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Cung cấp.
Ví dụ:
This is the company that supplies our computer equipment.
Đây là công ty cung cấp thiết bị máy tính.
Verify

Verify

UK: /ˈver.ɪ.faɪ/ US: /ˈver.ə.faɪ/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Xác minh, xác nhận, khẳng định.
Ví dụ:
Can you verify that the order will arrive by the end of the week?
Bạn có thể khẳng định hàng đặt sẽ đến vào cuối tuần chứ?