← Quay lại chủ đề

Promotions

Danh sách từ vựng theo chủ đề đã chọn.

8 từ
Apprentice

Apprentice

UK: /əˈpren.tɪs/ US: /əˈpren.t̬ɪs/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Thực tập sinh.
Ví dụ:
Most skilled laborers learn their trade by becoming apprentices to more experienced people.
Hầu hết những lao động giỏi học nghề của họ bằng cách trở thành thực tập sinh cho những người có nhiều kinh nghiệm hơn.
Commensurate

Commensurate

UK: /kəˈmen.sjər.ət/ US: /kəˈmen.sjɚ.ət/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Cân xứng, tương xứng.
Ví dụ:
You will receive a new salary commensurate with the position.
Bạn sẽ nhận một mức lương mới tương xứng với vị trí này.
Conduct

Conduct

UK: /kənˈdʌkt/ US: /kənˈdʌkt/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Cách chỉ đạo, cách quản lý, tư cách đạo đức.
Ví dụ:
She was given a promotion because of her excellent conduct at work.
Cô ấy được thăng chức bởi vì cách quản lý tuyệt vời của cô ở công việc.
Dedication

Dedication

UK: /ˌded.ɪˈkeɪ.ʃən/ US: /ˌded.əˈkeɪ.ʃən/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự cống hiến, sự đóng góp.
Ví dụ:
Her dedication to the job has finally earned her a promotion.
Sự cống hiến cho công việc của cô ấy cuối cùng đã đem đến sự thăng chức cho cô ấy.
Expert

Expert

UK: /ˈek.spɜːt/ US: /ˈek.spɝːt/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Chuyên gia.
Ví dụ:
You were chosen for the job because you are an expert on doing business in China.
Bạn được chọn cho công việc này bởi vì bạn là chuyên gia về kinh doanh ở Trung Quốc.
Promote

Promote

UK: /prəˈməʊt/ US: /prəˈmoʊt/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Đề bạt, thăng tiến.
Ví dụ:
She has recently been promoted to manager.
Gần đây cô ấy được đề bạt làm giám đốc.
Success

Success

UK: /səkˈses/ US: /səkˈses/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự thành công.
Ví dụ:
He got promoted again; he is such a success, isn't he?
Anh ấy là một người thành công đúng không?
Vested

Vested

UK: /ˈvestɪd/ US: /ˈvestɪd/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Được trao cho, (thuộc) quyền sở hữu bất di bất dịch.
Ví dụ:
She has a vested interest in the company's success.
Cô ấy được trao cho quyền lợi trong sự thành công của công ty.