← Quay lại chủ đề

Quality Control

Danh sách từ vựng theo chủ đề đã chọn.

20 từ
Circumstance

Circumstance

UK: /ˈsɜː.kəm.stɑːns/ US: /ˈsɝː.kəm.stæns/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Tình trạng, điều kiện, hoàn cảnh.
Ví dụ:
Under no circumstances should items go out if they have any problems.
Nếu những mặt hàng có vấn đề thì dù với bất kỳ hoàn cảnh nào cũng nên hủy bỏ chúng.
Collaboration

Collaboration

UK: /kəˌlæb.əˈreɪ.ʃən/ US: /kəˌlæb.əˈreɪ.ʃən/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự hợp tác.
Ví dụ:
We can choose to work in collaboration with another company or on our own.
Chúng ta có thể chọn hợp tác làm việc với công ty khác hoặc chúng ta làm chủ.
Concentrate

Concentrate

UK: /ˈkɒn.sən.treɪt/ US: /ˈkɑːn.sən.treɪt/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Tập trung.
Ví dụ:
You have to concentrate very hard to make sure that you don't miss any problems.
Bạn phải tập trung rất nhiều để đảm bảo rằng bạn không bỏ lỡ bất kỳ vấn đề nào.
Condition

Condition

UK: /kənˈdɪʃ.ən/ US: /kənˈdɪʃ.ən/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Điều kiện, tình trạng.
Ví dụ:
We want everything to go out in perfect condition.
Tôi muốn mọi việc được tiến hành trong điều kiện hoàn hảo.
Defect

Defect

UK: /ˈdiː.fekt/ US: /ˈdiː.fekt/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Khuyết điểm, khiếm khuyết, lỗi.
Ví dụ:
If an item has even the smallest defect, we must not send it out.
Nếu một món hàng dù có khiếm khuyết nhỏ nhất thì chúng ta cũng không được gửi nó đi.
Disruption

Disruption

UK: /dɪsˈrʌp.ʃən/ US: /dɪsˈrʌp.ʃən/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự phá vỡ.
Ví dụ:
The mistake caused a big disruption to the order schedule.
Lỗi lầm đã gây nên sự phá vỡ lớn đối với kế hoạch đặt hàng.
Experiment

Experiment

UK: /ɪkˈsper.ɪ.mənt/ US: /ɪkˈsper.ə.mənt/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Làm thí nghiệm, thử nghiệm.
Ví dụ:
We are experimenting with ways to improve the quality of our product.
Chúng tôi đang thử nghiệm những cách để nâng cao chất lượng sản phẩm của chúng tôi.
Fluctuate

Fluctuate

UK: /ˈflʌk.tʃu.eɪt/ US: /ˈflʌk.tʃu.eɪt/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Biến chuyển, thay đổi.
Ví dụ:
Quality can go up and down just a little, but it would be better if it didn't fluctuate at all.
Chất lượng có thể tăng rồi giảm xuống một tí nhưng nó sẽ tốt hơn nếu nó không thay đổi gì cả.
Garment

Garment

UK: /ˈɡɑː.mənt/ US: /ˈɡɑːr.mənt/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Quần áo, y phục.
Ví dụ:
We are very happy with the way our dresses and other garments look.
Chúng tôi rất hài lòng với kiểu cách của những chiếc đầm và những y phục khác của chúng tôi.
Hamper

Hamper

UK: /ˈhæm.pər/ US: /ˈhæm.pɚ/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Cản trở, làm trở ngại.
Ví dụ:
Our efforts are being hampered by a shortage of trained staff.
Những nỗ lực của chúng ta bị cản trở bởi thiếu nhân viên lành nghề.
Indicator

Indicator

UK: /ˈɪn.dɪ.keɪ.tər/ US: /ˈɪn.də.keɪ.t̬ɚ/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Dụng cụ chỉ báo, đồng hồ chỉ.
Ví dụ:
Price is not always an indicator of quality.
Giá cả không phải lúc nào cũng là dụng cụ chỉ chất lượng.
Inspect

Inspect

UK: /ɪnˈspekt/ US: /ɪnˈspekt/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Kiểm tra, điều tra.
Ví dụ:
We inspect every item before it goes out.
Chúng tôi kiểm tra mỗi món hàng trước khi nó xuất.
Opt

Opt

UK: /ɒpt/ US: /ɑːpt/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Chọn, chọn lựa.
Ví dụ:
We have opted to take on an extra quality control manager.
Chúng tôi vừa tuyển chọn để nhận thêm một quản lý kiểm soát chất lượng.
Recall

Recall

UK: /rɪˈkɔːl/ US: /ˈriː.kɑːl/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Rút lại, thu hồi.
Ví dụ:
The automaker recalled 3,000 SUVs because of a brake problem.
Nhà sản xuất xe hơi đã thu hồi 3.000 SUV vì có lỗi ở bộ phận thắng.
Research

Research

UK: /rɪˈsɜːtʃ/ US: /ˈriː.sɝːtʃ/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Cuộc nghiên cứu.
Ví dụ:
Our research shows that employees work better if allowed several short breaks.
Cuộc nghiên cứu của chúng tôi cho thấy rằng công nhân viên sẽ làm việc tốt hơn nếu được phép nghỉ và giải lao ngắn.
Responsibility

Responsibility

UK: /rɪˌspɒn.sɪˈbɪl.ə.ti/ US: /rɪˌspɑːn.səˈbɪl.ə.t̬i/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Trách nhiệm, bổ phận.
Ví dụ:
It is your responsibility to make sure that the quality is excellent.
Trách nhiệm của bạn chính là để đảm bảo rằng chất lượng tốt.
Scrutiny

Scrutiny

UK: /ˈskruː.tɪ.ni/ US: /ˈskruː.t̬ən.i/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự kiểm tra, việc kiểm tra kỹ.
Ví dụ:
Even under the closest scrutiny, the product was found to be of the highest quality.
Dù có được kiểm tra tỉ mỉ nhất thì sản phẩm vẫn đạt chất lượng cao nhất.
Supervisor

Supervisor

UK: /ˈsuː.pə.vaɪ.zər/ US: /ˈsuː.pɚ.vaɪ.zɚ/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Người quản lý, người điều khiển.
Ví dụ:
The supervisor makes sure that the workers are doing a good job.
Người quản lý đảm bảo rằng những công nhân đang làm việc tốt.
Waste

Waste

UK: /weɪst/ US: /weɪst/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Vật phế thải, lãng phí.
Ví dụ:
We throw away items with even the smallest flaws, which I think is a real waste.
Chúng ta loại bỏ những thứ dù chỉ hơi có khiếm khuyết, tôi nghĩ đó là lãng phí thật sự.
Wrinkle

Wrinkle

UK: /ˈrɪŋ.kəl/ US: /ˈrɪŋ.kəl/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Làn, nếp nhăn.
Ví dụ:
The clothes should not have wrinkles in them.
Quần áo không nên có nếp nhăn.