← Quay lại chủ đề

Receptions

Danh sách từ vựng theo chủ đề đã chọn.

8 từ
Arrive

Arrive

UK: /əˈraɪv/ US: /əˈraɪv/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Đến.
Ví dụ:
The guests have started to arrive.
Khách bắt đầu đến.
Assist

Assist

UK: /əˈsɪst/ US: /əˈsɪst/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Giúp, trợ giúp.
Ví dụ:
Can you assist Carol with the scheduling?
Bạn có thể giúp Carol lên kế hoạch không?
Burden

Burden

UK: /ˈbɜː.dən/ US: /ˈbɝː.dən/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Đè nặng, chất nặng.
Ví dụ:
Can I burden you with a favor?
Bạn có thể làm ơn giúp giùm tôi được không?
Commonly

Commonly

UK: /ˈkɒm.ən.li/ US: /ˈkɑː.mən.li/
Từ loại: adverb
Nghĩa:
Thường thường, lắm khi.
Ví dụ:
Wedding receptions are commonly held in hotels.
Các tiệc cưới thường được tổ chức trong khách sạn.
Individual

Individual

UK: /ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.əl/ US: /ˌɪn.dəˈvɪdʒ.u.əl/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Cá nhân, riêng tư.
Ví dụ:
The entire staff received individual invitations to the party.
Toàn bộ nhân viên nhận lời mời riêng đến bữa tiệc.
List

List

UK: /lɪst/ US: /lɪst/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Danh sách.
Ví dụ:
There are almost a hundred people on our wedding list.
Có gần 100 người trong danh sách tiệc cưới của chúng tôi.
Mix

Mix

UK: /mɪks/ US: /mɪks/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Sống hòa hợp với người khác, hòa đồng.
Ví dụ:
Receptions are a great place for people to mix.
Tiệc chiêu đãi là một nơi tuyệt vời để mọi người giao thiệp với nhau.
Profession

Profession

UK: /prəˈfeʃ.ən/ US: /prəˈfeʃ.ən/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Nghề, nghề nghiệp.
Ví dụ:
Anne enjoys her profession as a party planner.
Anne thích nghề làm người tổ chức tiệc.