← Quay lại chủ đề

Recruiting

Danh sách từ vựng theo chủ đề đã chọn.

6 từ
Abundant

Abundant

UK: /əˈbʌn.dənt/ US: /əˈbʌn.dənt/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Phong phú, đa dạng.
Ví dụ:
An abundant supply of willing workers drives the price of labor down.
Lượng cung công nhân sẵn sàng làm việc phong phú làm cho giá cả lao động giảm xuống.
Candidate

Candidate

UK: /ˈkæn.dɪ.dət/ US: /ˈkæn.dɪ.dət/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Thí sinh, ứng cử viên.
Ví dụ:
Only the best candidates will be invited to an interview.
Chỉ có những ứng viên giỏi nhất mới được mời phỏng vấn.
Generate

Generate

UK: /ˈdʒen.ə.reɪt/ US: /ˈdʒen.ə.reɪt/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Tạo, sản xuất.
Ví dụ:
The ad generated only a few applications.
Quảng cáo đó chỉ tạo nên vài ứng dụng.
Hire

Hire

UK: /haɪər/ US: /haɪr/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Thuê, mướn.
Ví dụ:
We need to hire some more office staff.
Chúng ta cần thuê thêm một số nhân viên văn phòng.
Qualification

Qualification

UK: /ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ US: /ˌkwɑː.lə.fəˈkeɪ.ʃən/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Phẩm chất, tiêu chuẩn.
Ví dụ:
We will choose the person with the best qualifica-tions for this position.
Chúng ta cần chọn người có phẩm chất tốt nhất cho vị trí này.
Recruit

Recruit

UK: /rɪˈkruːt/ US: /rɪˈkruːt/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Tuyển chọn.
Ví dụ:
The company likes to recruit people straight out of school.
Công ty thích tuyển người trực tiếp từ trường học.