← Quay lại chủ đề

Reservations

Danh sách từ vựng theo chủ đề đã chọn.

7 từ
Demand

Demand

UK: /dɪˈmɑːnd/ US: /dɪˈmænd/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Đòi hỏi, yêu cầu.
Ví dụ:
But we booked the table a week ago! I demand to see the manager.
Nhưng chúng tôi đã đặt bàn cách đây một tuần!
Forget

Forget

UK: /fəˈɡet/ US: /fɚˈɡet/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Quên.
Ví dụ:
Did you forget to make a reservation?
Bạn quên đặt chỗ trước phải không?
Mix-up

Mix-up

UK: /mɪks/ US: /mɪks/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự lẫn lộn, sự hỗn loạn, cuộc ẩu đả.
Ví dụ:
There seems to be a mix-up: you gave us a table near the kitchen, but we wanted a table near the window.
Dường như có sự lẫn lộn: bạn dành cho chúng tôi bàn gần nhà bếp nhưng chúng tôi muốn một bàn gần cửa sổ.
Patron

Patron

UK: /ˈpeɪ.trən/ US: /ˈpeɪ.trən/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Khách hàng quen, người bảo trợ.
Ví dụ:
Patrons of the hotel can park their cars for free.
Khách hàng quen của khách sạn có thể đậu xe miễn phí.
Relinquish

Relinquish

UK: /rɪˈlɪŋ.kwɪʃ/ US: /rɪˈlɪŋ.kwɪʃ/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Bỏ, từ bỏ, từ chức, nhường.
Ví dụ:
Andy relinquished his seat to a guest who was waiting.
Andy nhường chỗ của anh cho người khách đang chờ.
Remind

Remind

UK: /rɪˈmaɪnd/ US: /rɪˈmaɪnd/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Nhắc, nhắc nhở.
Ví dụ:
The waiter forgot my drink; I need to remind him.
Người phục vụ đã quên thức uống của tôi, tôi cần nhắc anh ấy.
Secure

Secure

UK: /sɪˈkjʊər/ US: /səˈkjʊr/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Bảo đảm.
Ví dụ:
You have to pay now to secure the reservation.
Bạn phải trả bây giờ để bảo đảm chỗ đặt trước.