← Quay lại chủ đề

Retiring

Danh sách từ vựng theo chủ đề đã chọn.

7 từ
Eligible

Eligible

UK: /ˈel.ɪ.dʒə.bəl/ US: /ˈel.ə.dʒə.bəl/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Đủ điều kiện.
Ví dụ:
I'll be eligible for retirement next year.
Tôi đủ điều kiện để về hưu vào năm sau.
Loyal

Loyal

UK: /ˈlɔɪ.əl/ US: /ˈlɔɪ.əl/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Trung thành.
Ví dụ:
You have been a loyal employee, having worked in our company for over forty years.
Bạn là một nhân viên trung thành khi bạn làm việc tại công ty chúng tôi hơn 40 năm.
Mentor

Mentor

UK: /ˈmen.tɔːr/ US: /ˈmen.tɔːr/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Người cố vấn, quân sư.
Ví dụ:
I am so sad you are retiring because you are my mentor. Who will teach me now?
Tôi rất buồn khi anh sắp về hưu vì anh là quân sư của tôi mà.
Present

Present

UK: /prɪˈzent/ US: /prɪˈzent/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Tặng, biếu.
Ví dụ:
Harry's boss presented him with a gold watch on his retirement.
Ông chủ của Harry tặng anh ấy một chiếc đồng hồ đeo tay bằng vàng khi anh ấy nghỉ hưu.
Recognition

Recognition

UK: /ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/ US: /ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự công nhận.
Ví dụ:
The company threw a retirement party for him in recognition of his many years of hard work.
Công ty tổ chức một bữa tiệc nghỉ hưu cho ông ấy để công nhận nhiều năm làm việc chăm chỉ của ông.
Retire

Retire

UK: /rɪˈtaɪər/ US: /rɪˈtaɪr/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Nghỉ hưu.
Ví dụ:
I hope I don't get bored when I retire.
Tôi hy vọng mình không chán khi về hưu.
Value

Value

UK: /ˈvæl.juː/ US: /ˈvæl.juː/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Đánh giá, xem xét, xem trọng.
Ví dụ:
We will miss Terry; we valued her as a coworker and a friend.
Chúng ta sẽ nhớ Terry; Chúng ta xem cô ấy như một người đồng nghiệp, một người bạn.