Basis
UK: /ˈbeɪ.sɪs/
US: /ˈbeɪ.sɪs/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Nền tảng, căn cứ.
Ví dụ:
Your experience and qualifications are the basis for your starting salary.
Kinh nghiệm và khả năng của bạn là căn cứ cho mức lương khởi điểm của bạn.