← Quay lại chủ đề

Sales

Danh sách từ vựng theo chủ đề đã chọn.

12 từ
Assurance

Assurance

UK: /əˈʃɔː.rəns/ US: /əˈʃʊr.əns/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Đảm bảo.
Ví dụ:
The salesman gave his assurance that the price would not go up.
Người bán hàng đảm bảo rằng giá cả sẽ không tăng.
Auction

Auction

UK: /ˈɔːk.ʃən/ US: /ˈɑːk.ʃən/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Đấu giá.
Ví dụ:
Sotheby's announced that they would be selling a Monet painting in the May auction.
Sotheby thông báo họ sắp bán bức tranh Monet vào buổi đấu giá tháng Năm.
Avoid

Avoid

UK: /əˈvɔɪd/ US: /əˈvɔɪd/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Tránh né.
Ví dụ:
Try to avoid talking about the price until the very end.
Cố gắng tránh nói về giá cả cho đến cuối cùng.
Boom

Boom

UK: /buːm/ US: /buːm/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Phát triển thịnh vượng.
Ví dụ:
During the 90s, the U.S. economy boomed in large part because of the expansion of the Internet.
Suốt những năm 90, nền kinh tế Mỹ phát triển thịnh vượng bởi vì sự phát triển của Internet.
Characteristic

Characteristic

UK: /ˌkær.ək.təˈrɪs.tɪk/ US: /ˌker.ək.təˈrɪs.tɪk/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Đặc điểm.
Ví dụ:
Explain the characteristics of the product to the customer.
Giải thích đặc tính của sản phẩm với khách hàng.
Convince

Convince

UK: /kənˈvɪns/ US: /kənˈvɪns/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Thuyết phục.
Ví dụ:
You must convince the customer that your product is what he or she wants.
Bạn phải thuyết phục với khách hàng rằng sản phẩm của chúng ta là những gì họ muốn.
Demonstrate

Demonstrate

UK: /ˈdem.ən.streɪt/ US: /ˈdem.ən.streɪt/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Chứng minh, mô tả.
Ví dụ:
Customers are more likely to buy if you demonstrate the product for them.
Khách hàng sẽ thích mua hơn nếu bạn chứng minh sản phẩm cho họ.
Evaluate

Evaluate

UK: /ɪˈvæl.ju.eɪt/ US: /ɪˈvæl.ju.eɪt/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Đánh giá.
Ví dụ:
It will help you make the sale if you first evaluate the mood of the customer.
Sẽ hữu ích cho việc bán hàng của bạn nếu đầu tiên bạn đánh giá tâm trạng của khách hàng.
Legitimate

Legitimate

UK: /ləˈdʒɪt.ə.mət/ US: /ləˈdʒɪt̬.ə.mət/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Hợp pháp.
Ví dụ:
Criminals with excess money often invest in legitimate businesses.
Tội phạm có nhiều tiền thường đầu tư vào những doanh nghiệp hợp pháp.
Promise

Promise

UK: /ˈprɒm.ɪs/ US: /ˈprɑː.mɪs/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Hứa, cam đoan.
Ví dụ:
Never promise the customer anything!
Đừng bao giờ hứa với khách hàng điều gì!
Specific

Specific

UK: /spəˈsɪf.ɪk/ US: /spəˈsɪf.ɪk/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Riêng, đặc trưng.
Ví dụ:
Every customer has a specific need.
Mỗi khách hàng có nhu cầu riêng.
Variety

Variety

UK: /vəˈraɪ.ə.ti/ US: /vəˈraɪ.ə.t̬i/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự đa dạng.
Ví dụ:
We have a variety of products that would suit you.
Chúng tôi có nhiều sản phẩm phù hợp cho bạn.