← Quay lại chủ đề

Shipping

Danh sách từ vựng theo chủ đề đã chọn.

9 từ
Carrier

Carrier

UK: /ˈkær.i.ər/ US: /ˈker.i.ɚ/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Hãng vận tải, tàu chuyên chở.
Ví dụ:
We can ship it out tomorrow, but which carrier do you want to use?
Chúng tôi có thể gửi chở hàng bằng tàu vào ngày mai, nhưng bạn muốn sử dụng hãng vận tải nào?
Essentially

Essentially

UK: /ɪˈsen.ʃəl.i/ US: /ɪˈsen.ʃəl.i/
Từ loại: adverb
Nghĩa:
Về cơ bản, về bản chất.
Ví dụ:
Essentially, we need your order by the 7th if you want to receive the goods by the end of the month.
Về cơ bản, chúng tôi cần đơn đặt hàng của các anh vào ngày 7 nếu các anh muốn nhận hàng vào cuối tháng.
Estimate

Estimate

UK: /ˈes.tɪ.meɪt/ US: /ˈes.tə.meɪt/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Sự đánh giá, đánh giá.
Ví dụ:
Can you give me an estimate of the delivery time?
Bạn có thể cho tôi một ước lượng về thời gian giao hàng được không?
Liability

Liability

UK: /ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.ti/ US: /ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.t̬i/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Trách nhiệm pháp lý.
Ví dụ:
What is your liability if the order is lost or broken in shipping?
Trách nhiệm pháp lý của bạn là gì nếu hàng hóa bị mất hoặc bị vỡ trong quá trình vận chuyển?
Mandatory

Mandatory

UK: /ˈmæn.də.tər.i/ US: /ˈmæn.də.tɔːr.i/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Có tính bắt buộc.
Ví dụ:
Shipping insurance is mandatory and included in the price.
Bảo hiểm vận chuyển bằng tàu là bắt buộc và được bao gồm trong giá cả.
Merchandise

Merchandise

UK: /ˈmɜː.tʃən.daɪs/ US: /ˈmɝː.tʃən.daɪs/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Hàng hóa.
Ví dụ:
When will our merchandise arrive?
Khi nào hàng hóa của chúng tôi sẽ đến?
Minimize

Minimize

UK: /ˈmɪn.ɪ.maɪz/ US: /ˈmɪn.ə.maɪz/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Tối thiểu hóa.
Ví dụ:
Shipping the order out on a Monday will minimize the shipping time.
Chở hàng hóa bằng tàu vào thứ Hai sẽ làm ít tốn thời gian chuyên chở bằng tàu nhất.
Reflection

Reflection

UK: /rɪˈflek.ʃən/ US: /rɪˈflek.ʃən/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự phản ánh.
Ví dụ:
Satisfied customers are a reflection of how professional a company is.
Khách hàng được thỏa mãn là sự phản ảnh một công ty chuyên nghiệp như thế nào.
Ship

Ship

UK: /ʃɪp/ US: /ʃɪp/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Chở bằng tàu.
Ví dụ:
We can ship orders anywhere in the world.
Chúng ta có thể chở hàng bằng tàu tới bất cứ nơi đâu trên thế giới.