← Quay lại chủ đề

Shopping

Danh sách từ vựng theo chủ đề đã chọn.

9 từ
Allowance

Allowance

UK: /əˈlaʊ.əns/ US: /əˈlaʊ.əns/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự cho phép, tiền phụ cấp.
Ví dụ:
You have to check with the airline to find out their weight allowance.
Bạn phải kiểm tra với công ty hàng không để biết trọng lượng cho phép.
Checkout

Checkout

UK: /ˈtʃek.aʊt/ US: /ˈtʃek.aʊt/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Việc trả tiền để rời khỏi khách sạn.
Ví dụ:
I got to the checkout and then found that I didn't have any money on me!
Tôi phải trả tiền để rời khỏi khách sạn và rồi tôi phát hiện mình không mang theo tiền.
Customer

Customer

UK: /ˈkʌs.tə.mər/ US: /ˈkʌs.tə.mɚ/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Khách hàng.
Ví dụ:
If a store has no customers, it will make no money.
Nếu một cửa hàng không có khách hàng thì nó không kiếm được tiền.
Item

Item

UK: /ˈaɪ.təm/ US: /ˈaɪ.t̬əm/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Khoản, mục, món hàng.
Ví dụ:
I only have two items; can I go in front of you?
Tôi chỉ có 2 món, tôi có thể đi trước bạn không?
Obtain

Obtain

UK: /əbˈteɪn/ US: /əbˈteɪn/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Thu được, kiếm được, giành được.
Ví dụ:
I need to obtain a free-parking ticket.
Tôi cần đạt được chiếc vé đậu xe miễn phí.
Prerequisite

Prerequisite

UK: /ˌpriːˈrek.wɪ.zɪt/ US: /ˌpriːˈrek.wə.zɪt/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Điều bắt buộc trước nhất, điều chủ yếu.
Ví dụ:
Knowing what you want and how much you want to pay is a prerequisite to a happy shopping experience.
Biết những gì bạn muốn và bao nhiêu tiền bạn muốn trả là điều chủ yếu nhất để có một trải nghiệm mua sắm vui vẻ.
Quality

Quality

UK: /ˈkwɒl.ə.ti/ US: /ˈkwɑː.lə.t̬i/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Chất lượng.
Ví dụ:
Usually, a cheaper price means poorer quality.
Thường thường, giá rẻ hơn đồng nghĩa với chất lượng kém hơn.
Scan

Scan

UK: /skæn/ US: /skæn/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Quét qua.
Ví dụ:
If the price label won't scan properly, you'll have to type in the price by hand.
Nếu nhân giá không thể quét được, bạn sẽ phải đánh máy giá cả bằng tay.
Trend

Trend

UK: /trend/ US: /trend/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Khuynh hướng.
Ví dụ:
Shopping trends show what kinds of things people buy and when.
Khuynh hướng mua sắm cho biết loại hàng hóa nào người ta mua và khi nào mua.