← Quay lại chủ đề

Stations and Terminals

Danh sách từ vựng theo chủ đề đã chọn.

9 từ
Advanced

Advanced

UK: /ədˈvɑːnst/ US: /ədˈvænst/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Cao cấp, tiên tiến.
Ví dụ:
The station has a very advanced computer system that tells you where all the trains are.
Nhà ga này có hệ thống máy tính tiên tiến cho bạn biết tất cả nơi những chuyến xe lửa đi qua.
Announcement

Announcement

UK: /əˈnaʊns.mənt/ US: /əˈnaʊns.mənt/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự thông báo.
Ví dụ:
I just heard an announcement that the train is going to be late.
Tôi vừa nghe thông báo rằng xe lửa sẽ đến trễ.
Busy

Busy

UK: /ˈbɪz.i/ US: /ˈbɪz.i/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Bận rộn, náo nhiệt.
Ví dụ:
This is the main station, so it's always very busy.
Đây là nhà ga chính, vì thế nó luôn náo nhiệt.
Claim

Claim

UK: /kleɪm/ US: /kleɪm/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Đòi hỏi, yêu sách.
Ví dụ:
You must show your ticket before you can claim your baggage.
Bạn phải trình vé trước khi bạn đòi hành lý của mình.
Nervously

Nervously

UK: /ˈnɜː.vəs.li/ US: /ˈnɝː.vəs.li/
Từ loại: adverb
Nghĩa:
Bồn chồn, lo lắng.
Ví dụ:
She's scared of flying and is nervously looking out the window.
Cô ấy sợ đi máy bay và cô ấy lo lắng nhìn ra ngoài cửa sổ.
Operate

Operate

UK: /ˈɒp.ər.eɪt/ US: /ˈɑː.pə.reɪt/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Hoạt động, điều khiển, quản lý.
Ví dụ:
That airline doesn't operate out of Taipei.
Hãng hàng không đó không hoạt động ngoài Đài Bắc.
Punctually

Punctually

UK: /ˈpʌŋk.tʃu.ə.li/ US: /ˈpʌŋk.tʃu.ə.li/
Từ loại: adverb
Nghĩa:
Đúng giờ.
Ví dụ:
The trains always leave punctually; they're never late.
Xe lửa luôn khởi hành đúng giờ, chúng không bao giờ trễ.
Remote

Remote

UK: /rɪˈməʊt/ US: /rɪˈmoʊt/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Xa xôi, hẻo lánh, biệt lập.
Ví dụ:
You don't see many people at this station because it's so remote.
Bạn không thấy nhiều người tại sân ga này vì nó quá hẻo lánh.
System

System

UK: /ˈsɪs.təm/ US: /ˈsɪs.təm/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Hệ thống, chế độ, phương pháp.
Ví dụ:
The station has a very good system for making sure the trains leave on time.
Nhà ga này có hệ thống rất tốt để bảo đảm rằng xe lửa khởi hành đúng giờ.