← Quay lại chủ đề

Theater

Danh sách từ vựng theo chủ đề đã chọn.

8 từ
Audience

Audience

UK: /ˈɔː.di.əns/ US: /ˈɑː.di.əns/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Khán giả, thính giả.
Ví dụ:
The audience enjoyed the play.
Khán giả thích vở kịch này.
Continue

Continue

UK: /kənˈtɪn.juː/ US: /kənˈtɪn.juː/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Tiếp tục.
Ví dụ:
The show will continue after the break.
Buổi diễn này sẽ tiếp tục sau giờ giải lao.
Criticism

Criticism

UK: /ˈkrɪt.ɪ.sɪ.zəm/ US: /ˈkrɪt̬.ɪ.sɪ.zəm/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Lời phê bình, sự phê bình.
Ví dụ:
The theater came under criticism for allowing people to smoke.
Nhà hát này bị phê bình vì cho phép người xem hút thuốc.
Occur

Occur

UK: /əˈkɜːr/ US: /əˈkɝː/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Xảy ra, diễn ra, xuất hiện.
Ví dụ:
The opening of the new theater should occur this summer.
Buổi khai trương nhà hát mới sẽ diễn ra vào mùa hè này.
Perform

Perform

UK: /pəˈfɔːm/ US: /pɚˈfɔːrm/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Biểu diễn, trình diễn, cử hành.
Ví dụ:
The actors performed really well.
Các diễn viên diễn thật sự hay.
Rehearse

Rehearse

UK: /rəˈhɜːs/ US: /rəˈhɝːs/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Nhắc lại, diễn tập.
Ví dụ:
We need to rehearse more because we still haven't got it quite right.
Chúng ta cần diễn tập nhiều hơn bởi vì chúng ta vẫn chưa diễn đúng lắm.
Schedule

Schedule

UK: /ˈʃedʒ.uːl/ US: /ˈskedʒ.uːl/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Dự định, lên kế hoạch.
Ví dụ:
The play is scheduled to begin next Friday.
Vở kịch này dự định bắt đầu vào thứ Sáu tới.
Successive

Successive

UK: /səkˈses.ɪv/ US: /səkˈses.ɪv/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Liên tục, liên tiếp, lần lượt.
Ví dụ:
This Christmas play has been shown here for four successive years.
Vở kịch Giáng Sinh này được diễn ở đây 4 năm liên tiếp.