← Quay lại chủ đề

Tickets

Danh sách từ vựng theo chủ đề đã chọn.

15 từ
Agent

Agent

UK: /ˈeɪ.dʒənt/ US: /ˈeɪ.dʒənt/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Đại lý, tác nhân.
Ví dụ:
The agent says we can pay for the tickets with a credit card.
Đại lý cho biết rằng chúng ta có thể thanh toán vé bằng thẻ tín dụng.
Confirm

Confirm

UK: /kənˈfɜːm/ US: /kənˈfɝːm/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Xác nhận, xác minh.
Ví dụ:
I'm just calling to confirm that our seats have been booked.
Tôi chỉ gọi để xác nhận chỗ ngồi của chúng tôi đã được đặt.
Destination

Destination

UK: /ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ US: /ˌdes.təˈneɪ.ʃən/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Nơi đến.
Ví dụ:
We're going to Paris, but on this ticket it says the destination is London!
Chúng tôi đến Paris nhưng vé máy bay ghi nơi đến là Luân Đôn!
Economize

Economize

UK: /iˈkɒn.ə.maɪz/ US: /iˈkɑː.nə.maɪz/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Tiết kiệm.
Ví dụ:
We can economize by taking the train instead of flying.
Chúng ta có thể tiết kiệm bằng cách đi xe lửa thay vì đi máy bay.
Equivalent

Equivalent

UK: /ɪˈkwɪv.əl.ənt/ US: /ɪˈkwɪv.əl.ənt/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Tương đương, ngang bằng.
Ví dụ:
US$500 is equivalent to about NT$16,000.
500 đô la Mỹ bằng 16.000 đô la Đài Loan.
Excursion

Excursion

UK: /ɪkˈskɜː.ʃən/ US: /ɪkˈskɝː.ʃən/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Cuộc đi chơi, chuyến tham quan.
Ví dụ:
We're going on an excursion to llan next weekend.
Chúng tôi sắp đi tham quan ILan cuối tuần sau.
Expense

Expense

UK: /ɪkˈspens/ US: /ɪkˈspens/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự tiêu, phí tổn.
Ví dụ:
Plane tickets are usually the biggest expense of a trip overseas.
Vé máy bay thường là chỉ tiêu lớn nhất cho chuyến tham quan nước ngoài.
Extend

Extend

UK: /ɪkˈstend/ US: /ɪkˈstend/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Kéo dài, mở rộng.
Ví dụ:
We want to extend our trip by two days.
Chúng tôi muốn kéo dài chuyến tham quan 2 ngày.
Fare

Fare

UK: /feər/ US: /fer/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Tiền xe, tiền vé.
Ví dụ:
How much is the bus fare from the station to the zoo?
Vé xe buýt từ trạm này đến sở thú bao nhiêu tiền?
Quote

Quote

UK: /kwəʊt/ US: /kwoʊt/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Việc đặt giá, định giá.
Ví dụ:
Can you give me a quote for remodeling the whole kitchen?
Anh có thể định giá cho việc sửa chữa toàn bộ nhà bếp chứ?
Rate

Rate

UK: /reɪt/ US: /reɪt/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Tỷ lệ, giá.
Ví dụ:
Does the taxi rate go up during holidays?
Có phải tỷ lệ taxi tăng lên trong suốt lễ hội không?
Reservation

Reservation

UK: /ˌrez.əˈveɪ.ʃən/ US: /ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự đặt chỗ trước.
Ví dụ:
You have a reservation for two tickets to Tokyo.
Bạn đặt chỗ trước cho 2 vé đi Tokyo.
Tempt

Tempt

UK: /tempt/ US: /tempt/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Lôi cuối, cám dỗ.
Ví dụ:
I was tempted to buy first-class tickets, but I didn't.
Tôi bị lôi cuốn mua những vẻ hạng nhất nhưng tôi không mua được.
Ticket

Ticket

UK: /ˈtɪk.ɪt/ US: /ˈtɪk.ɪt/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Vé.
Ví dụ:
How much is a ticket to Hong Kong?
Vé đến Hồng Kông bao nhiêu tiền?
Valid

Valid

UK: /ˈvæl.ɪd/ US: /ˈvæl.ɪd/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Hiệu lực, hợp lệ.
Ví dụ:
Only keep the coupons that are still valid.
Chỉ giữ những phiếu mua hàng nào vẫn còn hiệu lực.