← Quay lại chủ đề

Transportation

Danh sách từ vựng theo chủ đề đã chọn.

14 từ
Beverage

Beverage

UK: /ˈbev.ər.ɪdʒ/ US: /ˈbev.ɚ.ɪdʒ/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Nước giải khát.
Ví dụ:
What kind of beverages do you offer?
Bạn gọi loại nước giải khát nào?
Blanket

Blanket

UK: /ˈblæŋ.kɪt/ US: /ˈblæŋ.kɪt/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Mền, chăn.
Ví dụ:
Can you ask the flight attendant to give me a blanket?
Bạn có thể yêu cầu tiếp viên máy bay đưa cho tôi chiếc mền được chứ?
Board

Board

UK: /bɔːd/ US: /bɔːrd/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Lên tàu, lên máy bay.
Ví dụ:
We need to board the plane now, as it will be leaving soon.
Bây giờ chúng ta phải lên máy bay vì nó sắp cất cánh.
Chain

Chain

UK: /tʃeɪn/ US: /tʃeɪn/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Chuỗi, dây xích, dây.
Ví dụ:
If you pull that chain, the train will stop.
Nếu bạn kéo dây đó, xe lửa sẽ dừng.
Deluxe

Deluxe

UK: /dɪˈlʌks/ US: /dɪˈlʌks/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Thuộc loại sang trọng, xa xỉ.
Ví dụ:
We bought tickets for the deluxe train car.
Chúng tôi mua vé xe hạng sang.
Disappoint

Disappoint

UK: /ˌdɪs.əˈpɔɪnt/ US: /ˌdɪs.əˈpɔɪnt/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Làm hỏng, làm thất vọng.
Ví dụ:
I'm sorry to disappoint you, but the train is not going to arrive in time.
Tôi xin lỗi đã làm bạn thất vọng nhưng tàu lửa đến không đúng giờ.
Distinguish

Distinguish

UK: /dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ/ US: /dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Phân biệt, nhận ra.
Ví dụ:
He can distinguish where a wine was produced just by tasting it.
Anh ấy có thể nhận ra rượu được sản xuất ở đâu chỉ bằng cách nếm thử.
Licence

Licence

UK: /ˈlaɪ.səns/ US: /ˈlaɪ.səns/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự cho phép, giấy phép, chứng chỉ.
Ví dụ:
You need a valid license to rent this car.
Bạn cần giấy phép hợp lệ để thuê chiếc ô tô này.
Multiple

Multiple

UK: /ˈmʌl.tɪ.pəl/ US: /ˈmʌl.tə.pəl/
Từ loại: adjective
Nghĩa:
Nhiều, phức tạp.
Ví dụ:
This train ticket allows me to make multiple stops.
Vé xe lửa này cho phép tôi đón xe ở nhiều trạm.
Prohibit

Prohibit

UK: /prəˈhɪb.ɪt/ US: /prəˈhɪb.ɪt/
Từ loại: verb
Nghĩa:
Cấm, ngăn chặn.
Ví dụ:
Smoking is prohibited on the train.
Cấm hút thuốc trên xe lửa.
Relatively

Relatively

UK: /ˈrel.ə.tɪv.li/ US: /ˈrel.ə.t̬ɪv.li/
Từ loại: adverb
Nghĩa:
Tương đối, khá, vừa phải.
Ví dụ:
A plane ticket is relatively expensive, but we'll get there faster.
Vé máy bay tương đối đất nhưng chúng ta sẽ đi nhanh hơn.
Service

Service

UK: /ˈsɜː.vɪs/ US: /ˈsɝː.vɪs/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự phục vụ.
Ví dụ:
The service on the flight was really good, and so was the food.
Sự phục vụ trên máy bay thật sự tốt và thức ăn cũng ngon.
Substantially

Substantially

UK: /səbˈstæn.ʃəl.i/ US: /səbˈstæn.ʃəl.i/
Từ loại: adverb
Nghĩa:
Lớn lao, đáng kể.
Ví dụ:
Planes are substantially faster than other kinds of transport.
Máy bay thì nhanh hơn rất nhiều so với những phương tiện giao thông khác.
Thrill

Thrill

UK: /θrɪl/ US: /θrɪl/
Từ loại: noun
Nghĩa:
Sự rùng mình, sự kích động.
Ví dụ:
Flying is always a thrill for me.
Đi máy bay luôn là nỗi sợ đối với tôi.